Hán Việt:CÁCH••Loại từ:Động từ
9 nét
丨フ一ノフ丶丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+各Các
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
咯
tiếng lách cách; ho/khạc ra; trợ từ ngữ khí
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)

各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

咯
tiếng lách cách, lục cục (đọc gē)
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Từ tượng thanh
Đa âm (多音字): đọc là “gē / kǎ / lo”VINghĩa:tiếng lách cách, lục cục
ENTiếng Anh:clatter, rattle, click sound
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他最近有咯血的症状。
Gần đây anh ấy có triệu chứng ho ra máu.
He has recently been coughing up blood.
#2
抽烟的人经常会咯痰。
Người hút thuốc thường xuyên ho ra đờm.
Smokers often cough up phlegm.
#3
骨头卡在喉咙里,他试着把它咯出来。
Xương hóc trong cổ họng, anh ấy cố gắng ho khạc nó ra.
A bone was stuck in his throat, and he tried to cough it up.
#4
咯血是肺结核的常见表现之一。
Ho ra máu là một trong những biểu hiện thường gặp của bệnh lao phổi.
Coughing up blood is one of the common symptoms of tuberculosis.
#5
早上醒来,他咯出了一口浓痰。
Sáng thức dậy, anh ấy ho ra một ngụm đờm đặc.
When he woke up in the morning, he coughed up a mouthful of thick phlegm.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “gē / kǎ / lo”VINghĩa:ho/khạc ra
ENTiếng Anh:cough up, spit out blood
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
病人因为肺部严重感染而突然咯血,被紧急送往医院。
Bệnh nhân vì nhiễm trùng phổi nghiêm trọng nên đột nhiên ho ra máu, đã được đưa gấp tới bệnh viện.
The patient suddenly coughed up blood due to a severe lung infection and was rushed to the hospital.
#2
医生问他有没有咯痰。
Bác sĩ hỏi anh ấy có khạc đờm không.
The doctor asked him if he was coughing up phlegm.
#3
他把痰咯出来。
Anh ấy khạc đờm ra.
He coughed up the phlegm.
3
Trợ từ
Đa âm (多音字): đọc là “gē / kǎ / lo”VINghĩa:trợ từ ngữ khí trong khẩu ngữ
ENTiếng Anh:sentence-final modal particle
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
好咯,我们走吧。
Được rồi, chúng ta đi thôi.
Alright then, let's go.
#2
你看咯,这样就行。
Bạn xem nhé, như vậy là được.
See, doing it like this will work.
#3
他已经来了咯。
Anh ấy đã đến rồi đó.
He has already arrived.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây