異鄉
—
Gợi nhớ
Từ "異鄉" (yìxiāng) nghĩa là "đất nước ngoài", ghép bởi: 鄉 (xiāng): quê hương.
Thành phần cấu tạo
異鄉
đất nước ngoài
乡
郎
Phân tích từ 異鄉
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:đất nước ngoài
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "異鄉" (yìxiāng) nghĩa là "đất nước ngoài", ghép bởi: 鄉 (xiāng): quê hương.