Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
擺佈
bǎi bù
sắp đặt, bày biện; thao túng, sai khiến
Hán việt: bãi bố
—

Gợi nhớ

Từ "擺佈" (bǎi bù) mang nghĩa "sắp đặt, bày biện; thao túng, sai khiến", kết hợp bởi 擺 (bǎi - bãi): "Bày biện" + 佈 (bù - bố): "truyền bá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 擺: Đôi bàn tay (扌) ngừng công việc (罷) để sắp xếp đồ đạc ngay ngắn hoặc đưa qua đưa lại, mang nghĩa bày biện, vẫy, đung đưa (擺). • Chữ 佈: Một người (亻) đem tấm vải viết thông cáo (布) căng rộng ra giữa phố để truyền bá và công bố tin tức cho dân chúng (佈).

Thành phần cấu tạo

擺佈
bǎi bù
sắp đặt, bày biện; thao túng, sai khiến
擺
bǎi • bãi
Bày biện
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
罷
Chữ Bãi
thôi, ngừng / âm đọc (bên phải)
佈
bù • bố
truyền bá
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
布
Bố
Vải / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:sắp đặt, bày biện; thao túng, sai khiến

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây