擺佈
—
Gợi nhớ
Từ "擺佈" (bǎi bù) mang nghĩa "sắp đặt, bày biện; thao túng, sai khiến", kết hợp bởi 擺 (bǎi - bãi): "Bày biện" + 佈 (bù - bố): "truyền bá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 擺: Đôi bàn tay (扌) ngừng công việc (罷) để sắp xếp đồ đạc ngay ngắn hoặc đưa qua đưa lại, mang nghĩa bày biện, vẫy, đung đưa (擺). • Chữ 佈: Một người (亻) đem tấm vải viết thông cáo (布) căng rộng ra giữa phố để truyền bá và công bố tin tức cho dân chúng (佈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 擺佈
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây