大搖大擺
—
Gợi nhớ
Từ "大搖大擺" (dà yáo dà bǎi) mang nghĩa "vênh váo", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 搖 (yáo - dao): "lắc lư" + 大 (dà - đại): "to" + 擺 (bǎi - bãi): "Bày biện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 搖: Đưa bàn tay (扌) cùng các ngón tay (爫) ôm lấy chiếc vò gốm (缶) rồi chao qua chao lại khiến nước bên trong sóng sánh, nghĩa là lắc lư, đung đưa (搖). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 擺: Đôi bàn tay (扌) ngừng công việc (罷) để sắp xếp đồ đạc ngay ngắn hoặc đưa qua đưa lại, mang nghĩa bày biện, vẫy, đung đưa (擺).
Thành phần cấu tạo
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây