Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 發慌
發慌
fā huāng
hoảng loạn
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 發慌
慌
【huāng】
hoảng loạn, bối rối
發
【fā】
Phát, gửi, phát hành (chữ phồn thể)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 發慌
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
hoảng loạn
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây