蚂
丨フ一丨一丶フフ一
9
只
HSK1
Danh từ
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Con kiến
Ví dụ (5)
看那只小蚂蚁。
Nhìn con kiến nhỏ kia kìa.
蚂蚁是很勤劳的昆虫。
Kiến là loài côn trùng rất chăm chỉ.
桌子上有一群蚂蚁。
Trên bàn có một đàn kiến.
蚂蚁们正在搬运食物。
Bầy kiến đang vận chuyển thức ăn.
不要踩到那些蚂蚁。
Đừng giẫm lên những con kiến đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây