Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
暈頭轉向
yūn tóu zhuàn xiàng
chóng mặt
Hán việt: vựng đầu chuyển hướng
—

Gợi nhớ

Từ "暈頭轉向" (yūn tóu zhuàn xiàng) mang nghĩa "chóng mặt", kết hợp bởi 暈 (yūn - vựng): "chóng mặt" + 頭 (tóu - đầu): "cái đầu" + 轉 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Xoay" + 向 (xiàng - hướng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暈: Đoàn quân (軍) phải hành quân ròng rã dưới ánh mặt trời nắng gắt (日) suốt cả ngày dài khiến ai nấy đều hoa mắt, chóng mặt và choáng váng (暈). • Chữ 頭: Bộ phận quan trọng nhất của khuôn mặt con người (頁) có dáng tròn trịa đầy đặn như chiếc bát cổ chân cao (豆) chính là cái đầu, vị trí đứng đầu (頭). • Chữ 轉: Bánh xe lớn (車) quay tròn chuyên cần (專) quanh trục đưa cỗ xe tiến về phía trước, chỉ sự vận động xoay vòng, xoay chuyển (轉). • Chữ 向: Dưới mái nhà (丿) có trổ một ô cửa sổ (口) nhìn thẳng ra khoảng sân phía trước, biểu thị phương hướng đang ngoảnh mặt, hướng về (向).

Thành phần cấu tạo

暈頭轉向
yūn tóu zhuàn xiàng
chóng mặt
暈
yūn • vựng
chóng mặt
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ánh nắng chói chang
軍
Chữ Quân
Đoàn quân, quân đội hành quân
頭
tóu • đầu
cái đầu
豆
Bộ Đậu
Chiếc bát cổ chân cao tròn đầy / âm đọc
頁
Bộ Hiệt
Đầu người, khuôn mặt
轉
zhuǎn / zhuàn • chuyển
Xoay
車
Bộ Xa
Xe cộ (bên trái)
專
Chữ Chuyên
chuyên môn, tập trung / âm đọc (bên phải)
向
xiàng • hướng
hướng về
丿
Nét phẩy
Mái nhà (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cửa sổ (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây