吼聲
—
Gợi nhớ
Từ "吼聲" (hǒu shēng) nghĩa là "kêu la", ghép bởi: 吼 (hǒu): Hét.
Thành phần cấu tạo
吼聲
kêu la
口
孔
Phân tích từ 吼聲
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:kêu la
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "吼聲" (hǒu shēng) nghĩa là "kêu la", ghép bởi: 吼 (hǒu): Hét.