Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
吼聲
hǒu shēng
kêu la
—

Gợi nhớ

Từ "吼聲" (hǒu shēng) nghĩa là "kêu la", ghép bởi: 吼 (hǒu): Hét.

Thành phần cấu tạo

吼聲
hǒu shēng
kêu la
口
孔

Phân tích từ 吼聲

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây