Hán Việt:HUỲNH••Loại từ:Danh từ
9 nét
丶ノノ丶丨フ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
火Hỏa+冋Quynh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
炯
Sáng, rõ ràng
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)

冋
Bộ Quynh
Vùng biên giới xa, khung ngoài / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

炯
Sáng, rõ ràng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Sáng, rõ ràng
ENTiếng Anh:bright; shining; penetrating
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的眼睛炯炯有神。
Đôi mắt của anh ấy sáng ngời và có thần.
His eyes are bright and full of spirit.
#2
那个士兵目光炯炯地看着前方。
Người lính đó nhìn về phía trước với ánh mắt sáng rực.
The soldier gazed ahead with bright, piercing eyes.
#3
黑夜中,猫的眼睛炯炯发光。
Trong đêm tối, đôi mắt của con mèo phát sáng rực rỡ.
In the darkness, the cat's eyes shone brightly.
#4
事实炯然,不容狡辩。
Sự thật đã rõ rành rành, không thể ngụy biện.
The facts are unmistakably clear and admit no denial.
#5
历史的教训是我们的炯戒。
Bài học lịch sử là lời cảnh tỉnh rõ ràng cho chúng ta.
The lessons of history are our clear warning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây