Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 歡欣
歡欣
huān xīn
hân hoan
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 歡欣
欣
【xīn】
vui mừng, hạnh phúc
歡
【huān】
vui vẻ, hân hoan
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 歡欣
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
hân hoan
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây