Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 絕無僅有
絕無僅有
jué wú jǐn yǒu
độc nhất
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 絕無僅有
有
【yǒu】
Có
絕
【jué】
Tuyệt đối, cực kỳ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 絕無僅有
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
độc nhất
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây