Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
駿馬
jùn mǎ
ngựa
—

Phân tích từ 駿馬

Định nghĩa (1)

1
N
Nghĩa:ngựa

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây