Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 駿馬
Trang chủ
Từ vựng
Từ vựng: 駿馬
駿馬
jùn mǎ
ngựa
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 駿馬
馬
【mǎ】
con ngựa
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 駿馬
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
ngựa
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây