Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 蔚藍
蔚藍
wèi lán
xanh biếc, xanh thẳm
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 蔚藍
蔚
【wèi】
sum suê, rực rỡ, xanh bích (thường trong 蔚蓝)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 蔚藍
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
xanh biếc, xanh thẳm
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây