Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
無地自容
wú dì zì róng
không biết xấu hổ
Hán việt: vô địa tự dung
—

Gợi nhớ

Từ "無地自容" (wú dì zì róng) mang nghĩa "không biết xấu hổ", kết hợp bởi 無 (wú - vô): "không" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 無: Con người (𠂉) đem cả bó củi bốn mươi nhành (卌) chất lên giàn rồi đốt dưới ngọn lửa (灬) cháy rụi thành tro bụi, chẳng còn lại gì là không có (無). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).

Thành phần cấu tạo

無地自容
wú dì zì róng
không biết xấu hổ
無
wú • vô
không
𠂉
Bộ Nhân
Con người
卌
Chữ Tạp
Bốn mươi, bó củi xếp đều
灬
Bộ Hỏa
Ngọn lửa cháy rực
地
de / dì • địa
trợ từ biểu thị tính chất
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (nằm bên phải)
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
容
róng • dung
chứa đựng
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây