Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
唯恐/惟恐
wéi kǒng
kẻo; Vì sợ
—

Gợi nhớ

Từ "唯恐/惟恐" (wéi kǒng) nghĩa là "kẻo; Vì sợ", ghép bởi: 唯 (wéi): chỉ + 恐 (kǒng): Sợ hãi + 惟 (wéi): chỉ + 恐 (kǒng): Sợ hãi.

Thành phần cấu tạo

唯恐/惟恐
wéi kǒng
kẻo; Vì sợ
口
隹
巩
心
忄

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây