Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 興衰
興衰
xīng shuāi
tăng và giảm
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 興衰
衰
【shuāi / cuī】
suy giảm; yếu đi
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 興衰
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
tăng và giảm
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây