Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 雄壯
雄壯
xióng zhuàng
hùng vĩ
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 雄壯
雄
【xióng】
giống đực; hùng mạnh, oai hùng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 雄壯
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
hùng vĩ
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây