Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
尋訪
xún fǎng
tìm kiếm
Hán việt: tầm phỏng
—

Gợi nhớ

Từ "尋訪" (xún fǎng) mang nghĩa "tìm kiếm", kết hợp bởi 尋 (xún - tầm): "tìm kiếm" + 訪 (fǎng - phỏng): "Phỏng vấn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尋: Đôi bàn tay (彐) bỏ biết bao công sức (工) cùng cái miệng hỏi han khắp chốn (口) và đo lường từng tấc đất (寸) để truy lùng, tìm kiếm (尋). • Chữ 訪: Dùng lời nói (言) hỏi thăm khắp bốn phương (方) để tìm hiểu thông tin, phỏng vấn và viếng thăm (訪).

Thành phần cấu tạo

尋訪
xún fǎng
tìm kiếm
尋
xún • tầm
tìm kiếm
彐
Bộ Kệ
Bàn tay nắm giữ
工
Bộ Công
Công sức, tỉ mỉ
口
Bộ Khẩu
Cái miệng hỏi han
寸
Bộ Thốn
Đo lường từng tấc
訪
fǎng • phỏng
Phỏng vấn
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn ngữ (bên trái)
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:tìm kiếm

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây