尋訪
—
Gợi nhớ
Từ "尋訪" (xún fǎng) mang nghĩa "tìm kiếm", kết hợp bởi 尋 (xún - tầm): "tìm kiếm" + 訪 (fǎng - phỏng): "Phỏng vấn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尋: Đôi bàn tay (彐) bỏ biết bao công sức (工) cùng cái miệng hỏi han khắp chốn (口) và đo lường từng tấc đất (寸) để truy lùng, tìm kiếm (尋). • Chữ 訪: Dùng lời nói (言) hỏi thăm khắp bốn phương (方) để tìm hiểu thông tin, phỏng vấn và viếng thăm (訪).
Thành phần cấu tạo
尋訪
tìm kiếm
尋
彐
Bộ Kệ
Bàn tay nắm giữ
工
Bộ Công
Công sức, tỉ mỉ
口
Bộ Khẩu
Cái miệng hỏi han
寸
Bộ Thốn
Đo lường từng tấc
訪
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn ngữ (bên trái)
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 尋訪
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây