採訪
—
Gợi nhớ
Từ "採訪" (cǎifǎng) mang nghĩa "phỏng vấn", kết hợp bởi 採 (cǎi - thái): "Chọn lựa" + 訪 (fǎng - phỏng): "Phỏng vấn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 採: Đưa bàn tay (扌) vươn lên hái lượm (采) những trái chín trên cành để chọn lựa và thu hoạch (採). • Chữ 訪: Dùng lời nói (言) hỏi thăm khắp bốn phương (方) để tìm hiểu thông tin, phỏng vấn và viếng thăm (訪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 採訪
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phỏng vấn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây