材质
cái zhì
chất liệu, vật liệu cấu thành

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chất liệu, vật liệu cấu thành
Ví dụ (3)
zhè jiànwài tàodecái zhìshìchún miánde láihěnshū fu
Chất liệu của chiếc áo khoác này là cotton nguyên chất, sờ vào rất dễ chịu.
zhuō zidecái zhìfēi chángjiān yìngnài yòng
Chất liệu của chiếc bàn rất cứng và bền.
gòu mǎishā shí yàotiāo xuǎnhǎodecái zhì
Khi mua sofa cần chọn chất liệu tốt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây