老奶奶
—
Phân tích từ 老奶奶
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bà cụ, bà lão (cách gọi tôn trọng)
Ví dụ (3)
一位老奶奶正在过马路。
Một bà cụ đang qua đường.
小明扶着老奶奶上了公交车。
Tiểu Minh đỡ bà cụ lên xe buýt.
这位老奶奶非常慈祥。
Bà cụ này rất hiền từ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây