一项
—
Phân tích từ 一项
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Cụm lượng từ
Nghĩa:một mục, một công việc/nhiệm vụ
Ví dụ (3)
公司完成了一项重要的研究工程。
Công ty đã hoàn thành một hạng mục nghiên cứu quan trọng.
这是一个需要大家合作的一项任务。
Đây là một nhiệm vụ cần sự hợp tác của mọi người.
专家提出了两项建议,我同意第一项。
Chuyên gia đưa ra hai kiến nghị, tôi đồng ý mục thứ nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây