Hán Việt:CẢNH••Loại từ:Tính từ
10 nét
一丨丨一一一丶ノノ丶
Không dùng lượng từ riêng
耳Nhĩ+火Hỏa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
耿
Trung thực; sáng sủa
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)

火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên phải)

Hình ảnh minh họa

耿
Trung thực; sáng sủa
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Trung thực; sáng sủa
ENTiếng Anh:upright; frank; bright
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他性格耿直,从不拐弯抹角。
Anh ấy có tính cách thẳng thắn (trung thực), không bao giờ vòng vo.
He is frank by nature and never beats around the bush.
#2
这位老臣对国家忠心耿耿。
Vị cựu thần này vô cùng trung thành với đất nước.
This old minister is unswervingly loyal to the country.
#3
朋友的无心之言,他却一直耿耿于怀。
Lời nói vô tâm của người bạn mà anh ấy vẫn luôn để bụng.
He has kept brooding over a friend's careless remark.
#4
他为人耿介,绝不同流合污。
Anh ấy là người chính trực, tuyệt đối không hùa theo cái xấu.
He is upright and incorruptible, and would never go along with evil practices.
#5
老王是个非常耿直的人,有一说一。
Lão Vương là một người rất trung thực, có sao nói vậy.
Old Wang is a very straightforward person and always says exactly what he means.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây