就够
—
Phân tích từ 就够
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ / Phó từ
Nghĩa:thế là đủ rồi, đã đủ rồi
Ví dụ (3)
再有一百块钱就够了。
Có thêm một trăm tệ nữa là đủ rồi.
每天坚持学习半小时就够了。
Hàng ngày kiên trì học nửa tiếng là đủ rồi.
有你这句话就够了。
Có câu nói này của bạn là đủ rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây