食材
shí cái
nguyên liệu thức ăn, thực phẩm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nguyên liệu thức ăn, thực phẩm
Ví dụ (3)
xīn xiāndeshícái néngzuò chéngměi wèidecài yáo
Nguyên liệu tươi mới có thể làm thành món ăn ngon.
zhè jiāchú shīfēi chángjiǎng jiushí cáidexuǎn
Đầu bếp nhà này rất cầu kỳ trong việc chọn nguyên liệu.
chāo shìgōng yìng zhǒng 绿jiàn kāngdeshí cái
Trong siêu thị cung cấp nhiều nguyên liệu xanh khỏe mạnh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây