支付宝
—
Phân tích từ 支付宝
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Alipay (ứng dụng thanh toán ví điện tử)
Ví dụ (3)
在中国,大家经常用支付宝付款。
Ở Trung Quốc, mọi người thường xuyên dùng Alipay để thanh toán.
用支付宝扫码非常方便。
Dùng Alipay quét mã rất thuận tiện.
我的支付宝绑定了银行卡。
Alipay của tôi đã liên kết với thẻ ngân hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây