Hán Việt:HÃNH••Loại từ:Danh từ
10 nét
ノ丨一丨一丶ノ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+幸Hạnh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
倖
May mắn
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)

幸
Bộ Hạnh
Hình còng tay thoát ra may mắn (bên phải)
Hình ảnh minh họa

倖
May mắn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:May mắn
ENTiếng Anh:lucky; fortunate; favoritism
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他能通過考試純屬僥倖。
Anh ấy có thể qua được kỳ thi hoàn toàn là nhờ may mắn.
He passed the exam purely by luck.
#2
在那場車禍中,無人能倖免於難。
Trong vụ tai nạn xe hơi đó, không ai có thể may mắn thoát nạn.
No one was able to escape disaster in that car accident.
#3
他是這場空難中唯一的倖存者。
Anh ấy là người sống sót may mắn duy nhất trong vụ tai nạn máy bay này.
He was the only survivor of that plane crash.
#4
我們做事必須腳踏實地,不能抱有僥倖心理。
Chúng ta làm việc phải thực tế, không thể ôm tâm lý trông chờ vào may mắn.
We must keep our feet on the ground in what we do and not harbor any illusions of luck.
#5
這次危機倖得你的幫助才得以化解。
Cuộc khủng hoảng lần này may mắn có sự giúp đỡ của bạn mới có thể hóa giải.
Fortunately, this crisis was resolved thanks to your help.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây