织物
—
Phân tích từ 织物
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vải vóc, đồ dệt may
Ví dụ (3)
这种织物摸起来非常柔软。
Loại vải dệt này sờ vào rất mềm mại.
棉织物具有透气吸汗的特点。
Đồ dệt bông có đặc điểm thoáng khí hút mồ hôi.
博物馆展示了古代的精美织物。
Bảo tàng trưng bày các món đồ dệt tinh xảo thời cổ đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây