织物
zhī wù
vải vóc, đồ dệt may

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vải vóc, đồ dệt may
Ví dụ (3)
zhè zhǒngzhī láifēi chángróu ruǎn
Loại vải dệt này sờ vào rất mềm mại.
mián zhī yǒutòu hànde diǎn
Đồ dệt bông có đặc điểm thoáng khí hút mồ hôi.
guǎnzhǎn shìle dàidejīng měizhī
Bảo tàng trưng bày các món đồ dệt tinh xảo thời cổ đại.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây