双层
—
Phân tích từ 双层
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hai tầng, thiết kế hai lớp
Ví dụ (3)
孩子们喜欢坐双层巴士去游览。
Bọn trẻ thích ngồi xe buýt hai tầng đi tham quan.
这个保温杯是双层不锈钢的。
Chiếc cốc giữ nhiệt này làm bằng inox hai lớp.
双层玻璃窗口隔音效果好。
Cửa kính hai lớp hiệu quả cách âm tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây