等一下
—
Phân tích từ 等一下
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đợi một lát, chờ chút
Ví dụ (3)
请等一下,我马上就收拾好。
Xin hãy đợi một chút, tôi dọn dẹp xong ngay đây.
请在门口等一下,老师马上出来。
Xin hãy chờ một chút ở cửa, thầy giáo ra ngay.
你能帮个忙吗?好的,等一下。
“Bạn giúp một tay được không?” “Được thôi, đợi tý.”
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây