等一下
děng yī xià
đợi một lát, chờ chút

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:đợi một lát, chờ chút
Ví dụ (3)
qǐng děng xià shàngjiùshōu shihǎo
Xin hãy đợi một chút, tôi dọn dẹp xong ngay đây.
qǐngzàimén kǒuděng xiàlǎo shī shàngchū lái
Xin hãy chờ một chút ở cửa, thầy giáo ra ngay.
néngbāng mángmahǎodeděng xià
“Bạn giúp một tay được không?” “Được thôi, đợi tý.”

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây