湖边
hú biān
vùng đất bên cạnh mặt hồ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vùng đất bên cạnh mặt hồ
Ví dụ (3)
men huanzài biānsàn
Chúng tôi thích đi dạo ven hồ.
biānzhòng mǎnleliǔ shù
Bên bờ hồ trồng đầy những cây liễu.
hěn duōrénzài biāndiào
Rất nhiều người đang câu cá ven hồ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây