睡前
—
Phân tích từ 睡前
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khoảng thời gian trước khi đi ngủ
Ví dụ (3)
睡前喝一杯温牛奶有助于睡眠。
Trước khi ngủ uống một cốc sữa ấm giúp ích cho giấc ngủ.
请勿在睡前玩手机。
Xin đừng chơi điện thoại trước khi đi ngủ.
睡前听轻音乐能放松身心。
Trước khi ngủ nghe nhạc nhẹ có thể thư giãn thân tâm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây