两旁
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hai bên phía của một lối đi/dòng sông
Ví dụ (3)
街道两旁种满了高大的梧桐树。
Hai bên con đường trồng đầy những cây ngô đồng cao lớn.
河岸两旁风景如画。
Hai bên bờ sông phong cảnh đẹp như tranh vẽ.
人群站在路两旁热烈欢迎。
Đám đông đứng ở hai bên đường nhiệt liệt hoan nghênh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây