几句
jǐ jù
vài câu nói, vài dòng

Định nghĩa (1)

1
Cụm lượng từ
Nghĩa:vài câu nói, vài dòng
Ví dụ (3)
qǐngràngshuō huà
Xin hãy để tôi nói mấy câu.
zài piànshàngxiěle zhù
Anh ấy đã viết trên tấm thiệp vài câu chúc mừng.
men zài liáole
Họ tụ họp cùng nhau trò chuyện vài câu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây