Hán Việt:TẢI••Loại từ:Danh từ
10 nét
一丨一一フ丨一フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
哉Chữ Tai+车Xa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
载
chở, chứa; ghi chép; năm
哉
Chữ Tai
(từ để bày tỏ cảm xúc) / âm đọc (bao góc trên phải)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trong)

Hình ảnh minh họa

载
chở, vận chuyển, chứa đựng (đọc zài)
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “zài / zǎi”VINghĩa:chở, vận chuyển, chứa đựng
ENTiếng Anh:carry, transport, load, contain
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这辆卡车能载五十吨货。
Chiếc xe tải này có thể chở năm mươi tấn hàng.
This truck can carry fifty tons of cargo.
#2
公交车上满载着乘客。
Trên xe buýt chở đầy hành khách.
The bus was packed with passengers.
#3
请问这架飞机能载多少人?
Xin hỏi chiếc máy bay này có thể chở bao nhiêu người?
Excuse me, how many people can this airplane carry?
#4
这艘货船负责运载煤炭。
Chiếc tàu chở hàng này chịu trách nhiệm vận chuyển than.
This cargo ship is used to transport coal.
#5
车辆超载是非常危险的。
Xe cộ chở quá tải là rất nguy hiểm.
Overloading a vehicle is very dangerous.
2
Động từ / danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “zài / zǎi”VINghĩa:ghi chép, đăng tải; năm
ENTiếng Anh:record, publish, write down, year
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
书中记载了这件事。
Trong sách ghi chép việc này.
This matter is recorded in the book.
#2
报纸刊载了消息。
Báo đăng tin này.
The newspaper published the news.
#3
三年五载以后,他回来了。
Sau vài năm, anh ấy quay lại.
After several years, he came back.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây