不舒服
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:không dễ chịu trong người, bị bệnh nhẹ
Ví dụ (3)
如果身体不舒服,就请假在家里休息。
Nếu cơ thể không thoải mái, thì xin nghỉ ở nhà nghỉ ngơi.
吹了一夜冷风,肚子有点不舒服。
Thổi gió lạnh cả đêm, bụng có chút khó chịu.
听到不礼貌的话让人心里很不舒服。
Nghe thấy lời không lễ phép khiến người ta trong lòng rất khó chịu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây