我妈
—
Phân tích từ 我妈
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mẹ của tôi
Ví dụ (3)
我妈做的红烧肉最好吃。
Mẹ tôi làm món thịt kho tàu ngon nhất.
我妈打电话叫我回家吃饭。
Mẹ tôi gọi điện gọi tôi về nhà ăn cơm.
我妈非常关心我的健康。
Mẹ tôi vô cùng quan tâm sức khỏe của tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây