这么多
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm lượng từ / Phó từ
Nghĩa:số lượng rất lớn như vậy
Ví dụ (3)
桌上放着这么多新鲜的水果。
Trên bàn đặt nhiều hoa quả tươi như thế này.
谢谢你给我提供了这么多帮助。
Cảm ơn bạn đã cung cấp cho tôi nhiều sự giúp đỡ như thế này.
怎么会有这么多作业?
Sao lại có thể có nhiều bài tập như thế này?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây