哲
一丨一ノノ一丨丨フ一
10
位
HSK1
Danh từ
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:triết lý; người hiền trí, khôn ngoan
Ví dụ (5)
他在大学主修哲学。
Anh ấy học chuyên ngành triết học ở trường đại học.
这首歌的歌词充满深奥的哲理。
Lời của bài hát này tràn đầy triết lý sâu sắc.
古代哲人的思想至今仍有影响。
Tư tưởng của các triết gia thời xưa đến nay vẫn còn ảnh hưởng.
在复杂的环境中,他选择了明哲保身。
Trong môi trường phức tạp, anh ấy đã chọn cách khôn ngoan (minh triết) để bảo vệ bản thân.
我们应该学习先哲们的智慧。
Chúng ta nên học hỏi sự khôn ngoan của các bậc tiền bối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây