Hán Việt:TRIẾT••Loại từ:Danh từ
10 nét
一丨一ノノ一丨丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
折Chữ Chiết+口Khẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
哲
triết lý; người hiền trí, khôn ngoan
折
Chữ Chiết
gãy, gấp / âm đọc (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

哲
triết lý; người hiền trí, khôn ngoan
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:triết lý; người hiền trí, khôn ngoan
ENTiếng Anh:philosophy; wise; sage; philosopher
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在大学主修哲学。
Anh ấy học chuyên ngành triết học ở trường đại học.
He majored in philosophy at university.
#2
这首歌的歌词充满深奥的哲理。
Lời của bài hát này tràn đầy triết lý sâu sắc.
The lyrics of this song are full of profound philosophical meaning.
#3
古代哲人的思想至今仍有影响。
Tư tưởng của các triết gia thời xưa đến nay vẫn còn ảnh hưởng.
The ideas of ancient philosophers still have influence today.
#4
在复杂的环境中,他选择了明哲保身。
Trong môi trường phức tạp, anh ấy đã chọn cách khôn ngoan (minh triết) để bảo vệ bản thân.
In a complicated environment, he chose to protect himself wisely.
#5
我们应该学习先哲们的智慧。
Chúng ta nên học hỏi sự khôn ngoan của các bậc tiền bối.
We should learn from the wisdom of the sages.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây