弥漫着
—
Phân tích từ 弥漫着
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lan tỏa, bao phủ (khói, hương thơm, không khí)
Ví dụ (3)
房间里弥漫着浓郁的咖啡香气。
Trong phòng tràn ngập mùi hương cà phê đậm đà.
战场上弥漫着滚滚硝烟。
Trên chiến trường tràn ngập khói súng nghi ngút.
空气中弥漫着喜庆的节日气氛。
Trong không khí tràn ngập không khí ngày lễ vui tươi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây