Hán Việt:TỪ••Loại từ:Danh từ
10 nét
ノノ丨ノ丶一一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
彳Xích+余Dư
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
徐
chậm rãi; họ Từ
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)

余
Dư
Thừa / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

徐
chậm rãi, khoan thai; họ Từ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / danh từ riêng
VINghĩa:chậm rãi, khoan thai; họ Từ
ENTiếng Anh:slowly, gently, Xu surname
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我姓徐,叫徐明。
Tôi họ Từ, tên là Từ Minh.
My surname is Xu, and my name is Xu Ming.
#2
清风徐来,水波不兴。
Gió mát thổi đến chầm chậm, mặt nước không gợn sóng.
A gentle breeze slowly blows in, and the water remains calm.
#3
老人在公园里徐步而行。
Cụ già bước đi chầm chậm trong công viên.
The old man was walking slowly in the park.
#4
他说话总是那么不疾不徐。
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng ung dung điềm tĩnh (không vội không chậm).
He always speaks in a calm and unhurried manner.
#5
国旗在微风中徐徐升起。
Quốc kỳ từ từ kéo lên trong gió nhẹ.
The national flag rose slowly in the breeze.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây