Hán Việt:AI••Loại từ:danh từ
10 nét
一丨一フ丶ノ一一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
土Thổ+矣Hĩ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
埃
bụi; Ai Cập trong từ ghép; ångström
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)

矣
Hĩ
Rồi, xong / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

埃
bụi, bụi bặm (thường dùng trong từ ghép văn học).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:bụi, bụi bặm (thường dùng trong từ ghép văn học).
ENTiếng Anh:Dust, dirt.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
尘埃落定。
Bụi trần lắng xuống (Thành ngữ: Mọi chuyện đã ngã ngũ, an bài).
The dust has settled.
#2
房间里布满了尘埃。
Trong phòng phủ đầy bụi bặm.
The room was covered in dust.
#3
我们要扫除历史的尘埃。
Chúng ta phải quét sạch lớp bụi của lịch sử.
We must sweep away the dust of history.
#4
狂风过后,空气中弥漫着呛人的尘埃。
Sau cơn gió lớn, trong không khí tràn ngập bụi bặm nồng nặc.
Spotless and free of even a speck of dust.
#5
哪怕微若尘埃,也有存在的意义。
Cho dù nhỏ bé như hạt bụi, cũng có ý nghĩa tồn tại.
Even if one is as tiny as a speck of dust, there is still meaning in existence.
2
Danh từ riêng / thành tố phiên âm
VINghĩa:Ai Cập trong 埃及, Ăng-stron/ångström (đơn vị đo độ dài vật lý).
ENTiếng Anh:Abbreviation for Egypt; Angstrom (unit of length).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我要去埃及旅游。
Tôi muốn đi du lịch Ai Cập.
I’m going to Egypt for a trip.
#2
埃及的金字塔是世界奇迹。
Kim tự tháp Ai Cập là kỳ quan thế giới.
The pyramids of Egypt are a wonder of the world.
#3
埃塞俄比亚是非洲的一个国家。
Ethiopia (Ai-tắc-ngh nga-bỉ-á) là một quốc gia ở Châu Phi.
Ethiopia is a country in Africa.
#4
这是一种极其微小的单位,叫作“埃”。
Đây là một đơn vị cực kỳ nhỏ, gọi là 'Angstrom' (10^-10 mét).
This is an extremely tiny unit called the angstrom.
#5
苏伊士运河在埃及境内。
Kênh đào Suez nằm trong lãnh thổ Ai Cập.
The Suez Canal lies within Egypt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây