埃
一丨一フ丶ノ一一ノ丶
10
把
HSK 6 (Từ vựng văn học/Địa danh)
—
Từ ghép (12)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:bụi, bụi bặm (thường dùng trong từ ghép văn học).
Ví dụ (7)
尘埃落定。
Bụi trần lắng xuống (Thành ngữ: Mọi chuyện đã ngã ngũ/an bài).
房间里布满了尘埃。
Trong phòng phủ đầy bụi bặm.
我们要扫除历史的尘埃。
Chúng ta phải quét sạch lớp bụi của lịch sử.
一尘不染 (这里的尘也可以理解为埃)。
Một hạt bụi cũng không nhiễm (Rất sạch sẽ / Liêm khiết).
哪怕微若尘埃,也有存在的意义。
Cho dù nhỏ bé như hạt bụi, cũng có ý nghĩa tồn tại.
2
danh từ riêng / thành tố phiên âm
Nghĩa:Ai Cập trong 埃及, Ăng-stron/ångström (đơn vị đo độ dài vật lý).
Ví dụ (7)
我要去埃及旅游。
Tôi muốn đi du lịch Ai Cập.
埃及的金字塔是世界奇迹。
Kim tự tháp Ai Cập là kỳ quan thế giới.
埃塞俄比亚是非洲的一个国家。
Ethiopia (Ai-tắc-ngh nga-bỉ-á) là một quốc gia ở Châu Phi.
这是一种极其微小的单位,叫作“埃”。
Đây là một đơn vị cực kỳ nhỏ, gọi là 'Angstrom' (10^-10 mét).
苏伊士运河在埃及境内。
Kênh đào Suez nằm trong lãnh thổ Ai Cập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây