Hán Việt:THÙ••Loại từ:Tính từ
10 nét
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
歹Đãi+朱Chu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
殊
Khác biệt; đặc biệt
歹
Bộ Đãi
Xấu xa, nguy hiểm (bên trái)
朱
Chu
Đỏ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

殊
Khác biệt; đặc biệt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Khác biệt; đặc biệt
ENTiếng Anh:different; special; distinct; unique
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一个特殊的情况。
Đây là một trường hợp đặc biệt.
This is a special situation.
#2
虽然我们的方法不同,但殊途同归。
Mặc dù phương pháp của chúng ta khác nhau, nhưng đều đi đến cùng một đích.
Although our methods are different, we arrive at the same result.
#3
能获得这个奖项是极大的殊荣。
Có thể nhận được giải thưởng này là một vinh dự đặc biệt to lớn.
Receiving this award is a great honor.
#4
两队实力悬殊,比赛毫无悬念。
Thực lực hai đội chênh lệch quá lớn, trận đấu không có chút gay cấn nào.
There is a huge gap in strength between the two teams, so the match is hardly in doubt.
#5
我以为他会帮忙,殊不知他早就离开了。
Tôi tưởng anh ấy sẽ giúp, nào ngờ anh ấy đã rời đi từ sớm rồi.
I thought he would help, but little did I know he had already left.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây