殊
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶
10
HSK1
Tính từ
Từ ghép (4)
Từ đồng âm (30)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Khác biệt; đặc biệt
Ví dụ (5)
这是一个特殊的情况。
Đây là một trường hợp đặc biệt.
虽然我们的方法不同,但殊途同归。
Mặc dù phương pháp của chúng ta khác nhau, nhưng đều đi đến cùng một đích.
能获得这个奖项是极大的殊荣。
Có thể nhận được giải thưởng này là một vinh dự đặc biệt to lớn.
两队实力悬殊,比赛毫无悬念。
Thực lực hai đội chênh lệch quá lớn, trận đấu không có chút gay cấn nào.
我以为他会帮忙,殊不知他早就离开了。
Tôi tưởng anh ấy sẽ giúp, nào ngờ anh ấy đã rời đi từ sớm rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây