Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
篆
zhuàn
kiểu chữ Triện thời cổ (小篆), khắc con dấu (篆刻)
—

Gợi nhớ

Chữ 篆 (zhuàn) kết hợp bởi Bộ Trúc (trên) (⺮ - cây tre, đồ đan bằng tre) và Chữ Thoán (彖 - con lợn chạy, phán đoán), gợi nhớ nghĩa là kiểu chữ Triện thời cổ (小篆), khắc con dấu (篆刻) 篆.

Thành phần cấu tạo

篆
zhuàn
kiểu chữ Triện thời cổ (小篆), khắc con dấu (篆刻)
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
彖
Chữ Thoán
Con lợn chạy, phán đoán / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:kiểu chữ Triện thời cổ (小篆), khắc con dấu (篆刻)
Ví dụ (3)
lǎo老yì shù jiā艺术家shàn cháng擅长zhuàn kè篆刻yìn zhāng印章。
Nghệ sĩ già giỏi việc khắc con dấu chữ Triện (篆刻).
xiǎo zhuàn小篆shì是zhōng guó中国gǔ dài古代de的yī zhǒng一种zì tǐ字体。
Tiểu Triện (小篆) là một kiểu chữ thời cổ đại Trung Quốc.
zài在míng huà名画shàng上qiáng钤ài盖zhuàn篆yìn印。
Đóng dấu chữ Triện trên bức tranh nổi tiếng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây