天花板
—
Gợi nhớ
Từ "天花板" (tiān huā bǎn) nghĩa là "trần nhà; mức trần cao nhất", ghép bởi: 天 (tiān): ngày + 花 (huā): hoa + 板 (bǎn): Bảng.
Thành phần cấu tạo
天花板
trần nhà; mức trần cao nhất
一
大
艹
化
木
反
Phân tích từ 天花板
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trần nhà; mức trần cao nhất
Ví dụ (3)
房间的天花板上挂着一盏吊灯。
Trên trần nhà của phòng treo một chiếc đèn chùm.
他的技术堪称行业里的天花板。
Kỹ thuật của anh ấy có thể coi là kịch trần (天花板) trong ngành.
天花板漏水了,需要修缮。
Trần nhà bị rò nước rồi, cần sửa chữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây