咔
—
Gợi nhớ
Chữ 咔 (kǎ) kết hợp bởi Bộ Khẩu (口 - cái miệng, lời nói) và Chữ Ca (卡 - thẻ), gợi nhớ nghĩa là âm thanh click 咔.
Thành phần cấu tạo
咔
âm thanh click/snap (máy ảnh, nút bấm)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
卡
Chữ Ca
Thẻ / âm đọc (bên phải)
Định nghĩa (1)
1
Thán từ / Từ mô phỏng
Nghĩa:âm thanh click/snap (máy ảnh, nút bấm)
Ví dụ (3)
随着咔嚓一声,照相机快门按下了。
Cùng với tiếng 'tách' (咔嚓), màn trập máy ảnh đã được bấm.
导演喊了一声咔!,拍摄结束。
Đạo diễn hô một tiếng 'Cắt!' (咔!), việc quay phim kết thúc.
开关发出咔的声音。
Công tắc phát ra âm thanh 'tách' (咔).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây