Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
咔
kǎ
âm thanh click/snap (máy ảnh, nút bấm)
—

Gợi nhớ

Chữ 咔 (kǎ) kết hợp bởi Bộ Khẩu (口 - cái miệng, lời nói) và Chữ Ca (卡 - thẻ), gợi nhớ nghĩa là âm thanh click 咔.

Thành phần cấu tạo

咔
kǎ
âm thanh click/snap (máy ảnh, nút bấm)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
卡
Chữ Ca
Thẻ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thán từ / Từ mô phỏng
Nghĩa:âm thanh click/snap (máy ảnh, nút bấm)
Ví dụ (3)
suí zhe随着kā chā咔嚓yī shēng一声,zhào xiāng jī照相机kuài mén快门àn xià按下le了。
Cùng với tiếng 'tách' (咔嚓), màn trập máy ảnh đã được bấm.
dǎo yǎn导演hǎn喊le了yī shēng一声kǎ咔!,pāi shè拍摄jié shù结束。
Đạo diễn hô một tiếng 'Cắt!' (咔!), việc quay phim kết thúc.
kāi guān开关fā chū发出kǎ咔de的shēng yīn声音。
Công tắc phát ra âm thanh 'tách' (咔).

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây