Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
瞩
zhǔ
nhìn chăm chú, dõi mắt theo
—

Gợi nhớ

Chữ 瞩 (zhǔ) kết hợp bởi Bộ Mục (目 - con mắt, nhìn ngắm) và Chữ Chú (属 - thuộc về, cầm tinh, tuổi con gì), gợi nhớ nghĩa là nhìn chăm chú, dõi mắt theo 瞩.

Thành phần cấu tạo

瞩
zhǔ
nhìn chăm chú, dõi mắt theo
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
属
Chữ Chú
thuộc về, cầm tinh, tuổi con gì / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nhìn chăm chú, dõi mắt theo
Ví dụ (3)
zhè xiàng这项jǔshì-zhǔmù举世瞩目de的chéng jiù成就lìng rén令人jiāo'ào骄傲。
Thành tựu thu hút sự chú ý thế giới (瞩目) này khiến người ta tự hào.
gāozhān-yuǎnzhǔ高瞻远瞩de的zhànlüè bùshǔ战略部署jí wéi极为guān jiàn关键。
Bố trí chiến lược nhìn xa trông rộng (高瞻远瞩) cực kỳ mấu chốt.
qiān wàn千万shuāng双yǎn jing眼睛zhǔ shì瞩视zhe着wǔ tái舞台。
Hàng vạn đôi mắt dõi nhìn chăm chú vào sân khấu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây