瞩
—
Gợi nhớ
Chữ 瞩 (zhǔ) kết hợp bởi Bộ Mục (目 - con mắt, nhìn ngắm) và Chữ Chú (属 - thuộc về, cầm tinh, tuổi con gì), gợi nhớ nghĩa là nhìn chăm chú, dõi mắt theo 瞩.
Thành phần cấu tạo
瞩
nhìn chăm chú, dõi mắt theo
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
属
Chữ Chú
thuộc về, cầm tinh, tuổi con gì / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhìn chăm chú, dõi mắt theo
Ví dụ (3)
这项举世瞩目的成就令人骄傲。
Thành tựu thu hút sự chú ý thế giới (瞩目) này khiến người ta tự hào.
高瞻远瞩的战略部署极为关键。
Bố trí chiến lược nhìn xa trông rộng (高瞻远瞩) cực kỳ mấu chốt.
千万双眼睛瞩视着舞台。
Hàng vạn đôi mắt dõi nhìn chăm chú vào sân khấu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây