湖水
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nguồn nước ở trong lòng hồ
Ví dụ (3)
清澈的湖水映出了蓝天白云。
Nước hồ trong suốt rọi chiếu trời xanh mây trắng.
微风吹过,湖水荡漾着层层波纹。
Gió nhẹ thổi qua, nước hồ dập dềnh từng lớp gợn sóng.
保护湖水资源免受污染。
Bảo vệ nguồn tài nguyên nước hồ khỏi bị ô nhiễm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây