Hán Việt:QUẬN••Loại từ:Danh từ
9 nét
フ一一ノ丨フ一フ丨
君Chữ Quân+阝Phụ / Ấp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
郡
Quận; huyện
君
Chữ Quân
Quân vương / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)

Hình ảnh minh họa

郡
Quận; huyện
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Quận; huyện
ENTiếng Anh:prefecture; commandery; county
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
历史上,秦朝实行了郡县制。
Trong lịch sử, triều đại nhà Tần đã thực hiện chế độ quận huyện.
Historically, the Qin dynasty implemented the commandery-county system.
#2
这个郡的风景非常优美。
Phong cảnh của hạt (quận) này rất đẹp.
The scenery in this commandery is बेहद beautiful.
#3
他被任命为该郡的郡守。
Ông ấy được bổ nhiệm làm quan cai trị (quận thú) của quận đó.
He was appointed governor of the commandery.
#4
英国分为许多个郡。
Vương quốc Anh được chia thành nhiều hạt (quận).
The United Kingdom is divided into many counties.
#5
这里的每个郡都有自己的警察局。
Mỗi quận ở đây đều có sở cảnh sát riêng.
Each county here has its own police station.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây