Hán Việt:KHUYNH••Loại từ:Động từ
10 nét
ノ丨一丨一ノ丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+顷Chữ Khoảnh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
倾
Đổ; nghiêng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)

顷
Chữ Khoảnh
khoảnh khắc / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

倾
Đổ; nghiêng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Đổ; nghiêng
ENTiếng Anh:incline; tilt; lean; pour out; collapse
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这座塔看起来有点倾斜。
Ngôi tháp này trông có vẻ hơi nghiêng.
This tower looks a little tilted.
#2
外面下着倾盆大雨。
Bên ngoài trời đang mưa đổ như trút nước.
It is pouring outside.
#3
我倾向于同意你的看法。
Tôi có khuynh hướng nghiêng về việc đồng ý với quan điểm của bạn.
I tend to agree with your view.
#4
他把所有的心血都倾注在这部作品上。
Anh ấy đã đổ tất cả tâm huyết vào tác phẩm này.
He poured all his heart and soul into this work.
#5
她总是耐心倾听朋友的烦恼。
Cô ấy luôn kiên nhẫn lắng nghe những phiền muộn của bạn bè.
She always patiently listens to her friends' troubles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây